chịu lỗ
Định nghĩa
- Động từ:
- Chấp nhận mất mát về tài chính: "chịu lỗ" là hành động tự nguyện hoặc bắt buộc phải nhận lấy sự thua thiệt về tiền bạc, tài sản trong kinh doanh hoặc giao dịch, thường nhằm mục đích duy trì hoạt động, giữ uy tín, hoặc tránh thiệt hại lớn hơn.
- Chấp nhận hậu quả không mong muốn: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "chịu lỗ" còn có nghĩa là chấp nhận một kết quả xấu, không có lợi cho bản thân.
Ví dụ sử dụng
Chấp nhận mất mát về tài chính:
- Cửa hàng phải chịu lỗ để bán hết hàng tồn kho. (Cửa hàng chấp nhận bán lỗ để giải phóng hàng tồn.)
- Anh ấy chịu lỗ khi đầu tư vào cổ phiếu giảm giá. (Anh ấy chấp nhận mất tiền vì cổ phiếu xuống giá.)
Chấp nhận hậu quả không mong muốn:
- Dù biết sẽ chịu lỗ, cô ấy vẫn quyết định nhận lời hợp tác. (Dù biết sẽ có thiệt hại, cô ấy vẫn đồng ý hợp tác.)
- Họ chịu lỗ để giữ mối quan hệ làm ăn lâu dài. (Họ chấp nhận mất mát nhỏ để duy trì quan hệ đối tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chịu lỗ để bán chạy": chấp nhận giá thấp hơn vốn để đẩy nhanh doanh số.
- Siêu thị thường chịu lỗ để bán chạy các mặt hàng mới. (Siêu thị bán lỗ để thu hút khách hàng mua sản phẩm mới.)
"chịu lỗ vốn": chấp nhận mất một phần hoặc toàn bộ số tiền đã đầu tư.
- Nhà đầu tư phải chịu lỗ vốn khi thị trường suy thoái. (Nhà đầu tư mất tiền vì thị trường đi xuống.)
Biến thể và từ gần giống
Lỗ (danh từ/động từ): sự mất mát, thua thiệt về tài chính.
- Công ty báo lỗ trong quý này. (Công ty thông báo kết quả kinh doanh thua lỗ.)
Chịu thiệt (động từ): chấp nhận bị tổn thất, không chỉ về tiền bạc.
- Anh ấy chịu thiệt để giữ hòa khí. (Anh ấy chấp nhận mất mát nhỏ để tránh xung đột.)
Từ đồng nghĩa
- Bán lỗ: hành động bán hàng với giá thấp hơn giá vốn.
- Chấp nhận thua lỗ: thái độ chủ động đối mặt với mất mát tài chính.
- Gánh chịu tổn thất: chịu đựng hậu quả xấu về kinh tế.
Thành ngữ liên quan
- Chịu lỗ trước mắt, lợi lâu dài: chấp nhận mất mát ngắn hạn để đạt lợi ích lớn hơn trong tương lai.
- Doanh nghiệp chịu lỗ trước mắt để xây dựng thương hiệu. (Họ chấp nhận lỗ tạm thời để có lợi thế cạnh tranh lâu dài.)